linkage editor

linkage editor

A programmer uses a linkage editor to combine several code modules.

Định nghĩa

Danh từ: Linkage editor (trình biên tập liên kết) một chương trình biên tập (editor program) trong lĩnh vực khoa học máy tính chức năng tạo ra một -đun duy nhất từ nhiều -đun khác nhau bằng cách giải quyết các tham chiếu chéo (cross-references) giữa các -đun đó.

dụ sử dụng
  • (Trình biên tập liên kết giải quyết tất cả các tham chiếu giữa các tệp đối tượng để tạo ra một chương trình thực thi duy nhất.)
  • (Nếu không trình biên tập liên kết, lập trình viên sẽ phải tự tay liên kết từng -đun, điều này rất tốn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the linkage editor": gọi trình biên tập liên kết, thường được thực hiện tự động bởi trình biên dịch hoặc trình liên kết.

    • The build script will invoke the linkage editor after all source files are compiled. (Tập lệnh xây dựng sẽ gọi trình biên tập liên kết sau khi tất cả các tệp nguồn được biên dịch.)
  • "linkage editor output": đầu ra của trình biên tập liên kết, thường một tệp thực thi hoặc thư viện tĩnh.

    • The linkage editor output is a single executable file that can be run on any compatible system. (Đầu ra của trình biên tập liên kết một tệp thực thi duy nhất có thể chạy trên bất kỳ hệ thống tương thích nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Linker (danh từ): trình liên kết, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "linkage editor" trong ngữ cảnh lập trình.

    • The linker combines object files into a single executable. (Trình liên kết kết hợp các tệp đối tượng thành một tệp thực thi duy nhất.)
  • Loader (danh từ): trình nạp, một chương trình liên quan nhưng thực hiện việc nạp chương trình đã liên kết vào bộ nhớ để thực thi.

    • The loader reads the executable file from disk and prepares it for execution. (Trình nạp đọc tệp thực thi từ đĩa chuẩn bị để thực thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Linker: trình liên kết (thuật ngữ phổ biến nhất trong thực tế).
  • Link editor: trình biên tập liên kết (một cách viết khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Link up: liên kết lại, kết nối.

    • The developer needs to link up all the modules before running the program. (Nhà phát triển cần liên kết tất cả các -đun lại trước khi chạy chương trình.)
  • Link together: kết nối với nhau.

    • The linkage editor links together the object files to resolve all dependencies. (Trình biên tập liên kết kết nối các tệp đối tượng với nhau để giải quyết tất cả các phụ thuộc.)
Thành ngữ liên quan
  • Missing link: mắt xích còn thiếu, dùng để chỉ một phần chưa được giải quyết trong quá trình liên kết.
    • The linkage editor reported a missing link error, meaning a function call could not be resolved. (Trình biên tập liên kết báo lỗi mắt xích còn thiếu, nghĩa một lời gọi hàm không thể được giải quyết.)